chín trăng
発音
北部
/ʨin˧˥ ʨaŋ˧˧/
中部
/ʨḭn˩˧ tʂaŋ˧˥/
南部
/ʨɨn˧˥ tʂaŋ˧˧/
9ヶ月 ennine months
名詞
9ヶ月
nine months
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
9ヶ月
接続・論理
女性の妊娠期間を示す、9ヶ月という期間。
vi Người mẹ đã trải qua chín trăng mười ngày để sinh ra đứa trẻ.
ja 母親は子供を産むために9ヶ月10日を費やした。
構成
chín / trăng / 𠃩綾
▸
構成
chín / trăng / 𠃩綾
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠃩綾
音節ごとの候補
chín
𠃩(𤇪 / 𤒙)
trăng
綾(𢁋 / 𣎞)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chín / chín mươi / chín vàng / chín điểm …
▸
類語
chín / chín mươi / chín vàng / chín điểm …
用法
tháng chín / mười chín / chín tới / chín muồi …
▸
用法
tháng chín / mười chín / chín tới / chín muồi …