phách quế hồn mai
発音
北部
/fajk˧˥ kwe˧˥ ho̤n˨˩ maːj˧˧/
中部
/fa̰t˩˧ kwḛ˩˧ hoŋ˧˧ maːj˧˥/
南部
/fat˧˥ we˧˥ hoŋ˨˩ maːj˧˧/
高潔な魂 ennoble soul
unknown
高潔な魂
noble soul
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
高潔な魂 接続・論理
高潔な品性を持つ人を指す言葉。
vi Cô ấy là một người phách quế hồn mai.
ja 彼女は高潔な精神を持つ人だ。
構成
phách / quế / hồn mai …
▸
構成
phách / quế / hồn mai …
漢字
音節対応から推定
代表候補
魄桂魂埋
音節ごとの候補
phách
魄(珀 / 𥶱)
quế
桂
hồn
魂
mai
埋
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phách / phách lạc hồn xiêu / phách trăng
▸
類語
phách / phách lạc hồn xiêu / phách trăng
用法
nói phách / hồn xiêu phách lạc / khí phách / hồn phách …
▸
用法
nói phách / hồn xiêu phách lạc / khí phách / hồn phách …