phách
発音
北部
/fajk˧˥/
中部
/fa̰t˩˧/
南部
/fat˧˥/
音声
拍子木 entraditional clapper
名詞
拍子木
traditional clapper
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
名詞
拍子木
ベトナムの伝統音楽でリズムを刻む竹や木製の楽器。
vi Tiếng phách vang lên nhịp nhàng theo lời hát.
ja 拍子木の音が歌に合わせてリズミカルに響いた。
語義 2
名詞
やり方
外見・性格
特定の状況における行動や物事を行う独特の方法やスタイル。
vi Mỗi người đều có một phách làm việc riêng của mình.
ja 人にはそれぞれの仕事のやり方がある。
語義 3
名詞
魂
魂や精霊の概念で、特に肉体と関連付けられる部分。
vi Trong quan niệm dân gian, con người có cả hồn và phách.
ja 民俗信仰では、人間には魂と精霊の両方がある。
構成
拍
▸
構成
拍
漢字
出典照合済み
代表候補
拍
音節ごとの候補
phách
魄(珀 / 𥶱)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phách lạc hồn xiêu / phách quế hồn mai / phách trăng
▸
類語
phách lạc hồn xiêu / phách quế hồn mai / phách trăng
用法
nói phách / hồn xiêu phách lạc / khí phách / hồn phách …
▸
用法
nói phách / hồn xiêu phách lạc / khí phách / hồn phách …