nho phong
発音
北部
/ɲɔ˧˧ fawŋ˧˧/
中部
/ɲɔ˧˥ fawŋ˧˥/
南部
/ɲɔ˧˧ fawŋ˧˧/
音声
儒教スタイル enConfucian style
名詞
儒教スタイル
Confucian style
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
儒教スタイル
接続・論理
儒教の伝統的な規範に従った生活様式や態度。
vi Ông ấy vẫn giữ được phong thái nho phong.
ja 彼は依然として儒教的な品位を保っている。
構成
nho / phong / 儒風
▸
構成
nho / phong / 儒風
漢字
音節対応から推定
代表候補
儒風
音節ごとの候補
nho
儒
phong
風(封 / 丰 / 瘋 / 楓)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nho / nho nhoe / nho sĩ / Nho gia văn hóa quyển …
▸
類語
nho / nho nhoe / nho sĩ / Nho gia văn hóa quyển …
用法
rượu nho / rừng nho biển thánh / túc nho / nho giáo …
▸
用法
rượu nho / rừng nho biển thánh / túc nho / nho giáo …