goigoi

nho phong

Danh từ
Phong cách sống hoặc thái độ ứng xử theo các chuẩn mực của Nho giáo xưa.
Nhật 儒教スタイル
Anh Confucian style
Hàn 유교적 스타일
Phát âm Bắc /ɲɔ˧˧ fawŋ˧˧/ Trung /ɲɔ˧˥ fawŋ˧˥/ Nam /ɲɔ˧˧ fawŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Phong cách sống hoặc thái độ ứng xử theo các chuẩn mực của Nho giáo xưa.

vi Ông ấy vẫn giữ được phong thái nho phong.

Nhật 儒教スタイル

彼は依然として儒教的な品位を保っている。

Anh Confucian style

He still maintains a Confucian style of conduct.

Hàn 유교적 스타일

그는 여전히 유교적인 품위를 유지하고 있다.

Cấu tạo
nho / phong / 儒風
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
儒風
Ứng viên theo âm tiết
nho 儒 phong 風(封 / 丰 / 瘋 / 楓)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nho / nho nhoe / nho sĩ / Nho gia văn hóa quyển …
▸
Dùng
rượu nho / rừng nho biển thánh / túc nho / nho giáo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.