goigoi

túc nho

Danh từ
Một nhà nho có học vấn sâu rộng và hiểu biết tường tận về các đạo lý Nho học.
Nhật 儒学者
Anh Confucian scholar
Hàn 유학자
Phát âm Bắc /tuk˧˥ ɲɔ˧˧/ Trung /tṵk˩˧ ɲɔ˧˥/ Nam /tuk˧˥ ɲɔ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một nhà nho có học vấn sâu rộng và hiểu biết tường tận về các đạo lý Nho học. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Ông cụ là một túc nho nổi tiếng trong vùng.

Nhật 儒学者

その老人はこの地域で有名な儒学者である。

Anh Confucian scholar

The old man is a famous Confucian scholar in the region.

Hàn 유학자

그 노인은 이 지역에서 유명한 유학자이다.

Cấu tạo
nho / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 夙儒 / 夙儒
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 夙儒

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
夙儒
Ứng viên theo âm tiết
túc 足(宿 / 夙) nho 儒
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
rượu nho / rừng nho biển thánh / nho giáo / y pha nho
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.