nha môn
発音
北部
/ɲaː˧˧ mon˧˧/
中部
/ɲaː˧˥ moŋ˧˥/
南部
/ɲaː˧˧ moŋ˧˧/
音声
衙門 enyamen
名詞
衙門
yamen
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
衙門 接続・論理
中国古代における政府官僚の役所や住居。
vi Người dân tập trung trước nha môn để chờ đợi thông báo.
ja 人々が衙門の前で通知を待っている。
構成
nha / môn / 漢越語。漢字は 衙門 …
▸
構成
nha / môn / 漢越語。漢字は 衙門 …
成り立ち漢越語。漢字は 衙門
漢字
出典照合済み
代表候補
衙門
音節ごとの候補
nha
牙
môn
門(菛)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nha trang / tây ban nha / nha phòng / nha đầu …
▸
用法
nha trang / tây ban nha / nha phòng / nha đầu …