goigoi

nha môn

Danh từ
Văn phòng hoặc nơi ở của một quan chức chính phủ ở Trung Quốc cổ đại.
Nhật 衙門
Anh yamen
Hàn 아문
Phát âm Bắc /ɲaː˧˧ mon˧˧/ Trung /ɲaː˧˥ moŋ˧˥/ Nam /ɲaː˧˧ moŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Văn phòng hoặc nơi ở của một quan chức chính phủ ở Trung Quốc cổ đại. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Người dân tập trung trước nha môn để chờ đợi thông báo.

Nhật 衙門

人々が衙門の前で通知を待っている。

Anh yamen

People gathered in front of the yamen to wait for the announcement.

Hàn 아문

사람들이 아문 앞에서 공고를 기다리고 있다.

Cấu tạo
nha / môn / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 衙門 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 衙門

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
衙門
Ứng viên theo âm tiết
nha 牙 môn 門(菛)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
nha trang / tây ban nha / nha phòng / nha đầu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.