nhân trung
発音
北部
/ɲən˧˧ ʨuŋ˧˧/
中部
/ɲəŋ˧˥ tʂuŋ˧˥/
南部
/ɲəŋ˧˧ tʂuŋ˧˧/
音声
人中 enphiltrum
名詞
人中
philtrum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人中
接続・論理
鼻の下、上唇の中央にある縦の溝。
vi Anh ấy có một vết sẹo nhỏ ở nhân trung.
ja 彼は人中に小さな傷がある。
構成
nhân / trung / 漢越語。漢字は 人中 …
▸
構成
nhân / trung / 漢越語。漢字は 人中 …
成り立ち漢越語。漢字は 人中
漢字
出典照合済み
代表候補
人中
音節ごとの候補
nhân
人
trung
中
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thân nhân trung / cá nhân / nhân dân / công nhân …
▸
用法
thân nhân trung / cá nhân / nhân dân / công nhân …