nguyên quán
発音
北部
/ŋwiən˧˧ kwaːn˧˥/
中部
/ŋwiəŋ˧˥ kwa̰ːŋ˩˧/
南部
/ŋwiəŋ˧˧ waːŋ˧˥/
音声
出身地 enbirthplace
名詞
出身地
birthplace
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
出身地
場所・建物
Places
生まれた場所や、家系の本来の出身地。
vi Tôi luôn nhớ về nguyên quán của mình dù đã xa quê lâu ngày.
ja 長く離れているが、いつも出身地を思い出している。
構成
nguyên / quán / 元館
▸
構成
nguyên / quán / 元館
漢字
出典照合済み
代表候補
元館
音節ごとの候補
nguyên
元
quán
館(冠 / 舘)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quê / nơi sinh / cố hương / quê hương …
▸
類語
quê / nơi sinh / cố hương / quê hương …
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …
▸
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …