nguyên cáo
発音
北部
/ŋwiən˧˧ kaːw˧˥/
中部
/ŋwiəŋ˧˥ ka̰ːw˩˧/
南部
/ŋwiəŋ˧˧ kaːw˧˥/
音声
原告 enplaintiff
名詞
原告
plaintiff
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
原告 接続・論理
民事や刑事の裁判で訴訟を起こす側の人。
vi Nguyên cáo đã trình bày các bằng chứng trước tòa.
ja 原告は法廷で証拠を提示した。
構成
nguyên / cáo / 漢越語。漢字は 原告 …
▸
構成
nguyên / cáo / 漢越語。漢字は 原告 …
成り立ち漢越語。漢字は 原告
漢字
出典照合済み
代表候補
原告
音節ごとの候補
nguyên
元
cáo
吿(𤞺)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …
▸
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …