nguỵ trang
音声
偽装する ento disguise
動詞
偽装する
to disguise
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
偽装する
基本動詞
素材や欺瞞的な方法を用いて、本物の正体や外見を隠すこと。
vi Những con côn trùng thường nguỵ trang để tránh kẻ thù.
ja 昆虫は敵を避けるためにしばしば偽装する。
構成
nguỵ / trang / 漢越語。漢字は 偽裝 …
▸
構成
nguỵ / trang / 漢越語。漢字は 偽裝 …
成り立ち漢越語。漢字は 偽裝
漢字
出典照合済み
代表候補
偽裝
音節ごとの候補
nguỵ
偽
trang
妝
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ngụy trang / nguỵ đời / nguỵ kế / nguỵ biện …
▸
類語
ngụy trang / nguỵ đời / nguỵ kế / nguỵ biện …
用法
nguỵ tạo / nguỵ khoa học / nguỵ quân tử / tử nguỵ …
▸
用法
nguỵ tạo / nguỵ khoa học / nguỵ quân tử / tử nguỵ …