nguội
発音
北部
/ŋuə̰ʔj˨˩/
中部
/ŋuə̰j˨˨/
南部
/ŋuəj˨˩˨/
音声
冷めた enroom temperature
形容詞
冷めた
room temperature
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
冷めた
料理
食べ物や物がもはや熱くなく、室温に近い状態。
vi Hãy ăn khi cháo còn nóng, đừng để nó nguội.
ja お粥がまだ熱いうちに食べて、冷まさないでください。
類語
nguôi / ngươi / người / giá …
▸
類語
nguôi / ngươi / người / giá …
用法
thợ nguội / kiềng canh nóng thổi rau nguội / nguồi nguội / cơm nguội
▸
用法
thợ nguội / kiềng canh nóng thổi rau nguội / nguồi nguội / cơm nguội