ngươi
発音
北部
/ŋɨəj˧˧/
中部
/ŋɨəj˧˥/
南部
/ŋɨəj˧˧/
音声
貴様 enyou (inferior)
代名詞
貴様
you (inferior)
3 語義
2 つの意味
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
貴様 (you (inferior))
代名詞
語義 1
代名詞
貴様
旧社会で自分より身分の低い相手を指す二人称代名詞。
vi Nhà ngươi định làm gì ở đây?
ja 貴様は何をしようとしているのか。
助詞
語義 2
助詞
呼びかけの接頭辞
人名の前に置いて呼びかけや強調を表す語。
vi Ngươi Nam hãy lại đây.
ja Nam、こちらへ来なさい。
瞳孔 (pupil)
語義 1
名詞
瞳孔
身体・顔
Body parts
目の中心にある光を取り入れる開口部。
vi Ngươi mắt co lại khi gặp ánh sáng mạnh.
ja 光が当たると瞳孔は収縮する。
類語
nguôi / người / nguội
▸
類語
nguôi / người / nguội
用法
con ngươi / nhà ngươi / dể ngươi / trêu ngươi
▸
用法
con ngươi / nhà ngươi / dể ngươi / trêu ngươi