nghị lang
発音
北部
/ŋḭʔ˨˩ laːŋ˧˧/
中部
/ŋḭ˨˨ laːŋ˧˥/
南部
/ŋi˨˩˨ laːŋ˧˧/
顧問官 encourt consultant
名詞
顧問官
court consultant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
顧問官
接続・論理
封建時代の朝廷で相談役を務めた官職名。
vi Ông ấy được vua bổ nhiệm làm nghị lang trong triều đình.
ja 彼は王により朝廷の顧問官に任命された。
構成
nghị / lang / 議狼
▸
構成
nghị / lang / 議狼
漢字
音節対応から推定
代表候補
議狼
音節ごとの候補
nghị
議(毅)
lang
狼(欄 / 廊 / 榔 / 郎)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghị án / nghị trưởng / nghị / nghị hình …
▸
類語
nghị án / nghị trưởng / nghị / nghị hình …
用法
đề nghị / hữu nghị / hội nghị / thế nghị …
▸
用法
đề nghị / hữu nghị / hội nghị / thế nghị …