goigoi

nghị lang

Danh từ
Một chức danh lịch sử dành cho quan viên làm cố vấn trong triều đình phong kiến.
Nhật 顧問官
Anh court consultant
Hàn 고문관
Phát âm Bắc /ŋḭʔ˨˩ laːŋ˧˧/ Trung /ŋḭ˨˨ laːŋ˧˥/ Nam /ŋi˨˩˨ laːŋ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một chức danh lịch sử dành cho quan viên làm cố vấn trong triều đình phong kiến. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Ông ấy được vua bổ nhiệm làm nghị lang trong triều đình.

Nhật 顧問官

彼は王により朝廷の顧問官に任命された。

Anh court consultant

He was appointed by the king as a court consultant.

Hàn 고문관

그는 왕에 의해 조정의 고문관으로 임명되었다.

Cấu tạo
nghị / lang / 議狼
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
議狼
Ứng viên theo âm tiết
nghị 議(毅) lang 狼(欄 / 廊 / 榔 / 郎)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nghị án / nghị trưởng / nghị / nghị hình …
▸
Dùng
đề nghị / hữu nghị / hội nghị / thế nghị …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.