tân lang
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tân lang trông rất hạnh phúc trong ngày cưới của mình.
Nhật 新郎
新郎は結婚式当日にとても幸せそうに見える。
Anh bridegroom
The bridegroom looks very happy on his wedding day.
Hàn 신랑
신랑은 결혼식 날 매우 행복해 보인다.