goigoi

tân lang

Danh từ
Người đàn ông chuẩn bị kết hôn hoặc vừa mới kết hôn trong một lễ cưới.
Nhật 新郎
Anh bridegroom
Hàn 신랑
Phát âm Bắc /tən˧˧ laːŋ˧˧/ Trung /təŋ˧˥ laːŋ˧˥/ Nam /təŋ˧˧ laːŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người đàn ông chuẩn bị kết hôn hoặc vừa mới kết hôn trong một lễ cưới.

vi Tân lang trông rất hạnh phúc trong ngày cưới của mình.

Nhật 新郎

新郎は結婚式当日にとても幸せそうに見える。

Anh bridegroom

The bridegroom looks very happy on his wedding day.

Hàn 신랑

신랑은 결혼식 날 매우 행복해 보인다.

Cấu tạo
tân / lang / 新狼
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
新狼
Ứng viên theo âm tiết
tân 新(辛 / 賓) lang 狼(欄 / 廊 / 榔 / 郎)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tân lãng / tân / tân tạo / tân trào …
▸
Dùng
tiếp tân / tân đường thư / tân bắc / tân ngữ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.