goigoi

hổ lang

unknown
Từ dùng để chỉ những người có bản tính hung dữ và tàn nhẫn như thú dữ.
Nhật 残忍な人々
Anh cruel people
Hàn 잔인한 사람들
Phát âm Bắc /ho̰˧˩˧ laːŋ˧˧/ Trung /ho˧˩˨ laːŋ˧˥/ Nam /ho˨˩˦ laːŋ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Từ dùng để chỉ những người có bản tính hung dữ và tàn nhẫn như thú dữ.

vi Những kẻ hổ lang đã gây ra nhiều tội ác cho dân làng.

Nhật 残忍な人々

その残忍な人々は村人たちに多くの罪を犯した。

Anh cruel people

The cruel people caused many crimes against the villagers.

Hàn 잔인한 사람들

그 잔인한 사람들은 마을 사람들에게 많은 죄를 저질렀다.

Cấu tạo
hổ / lang / 虎狼
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
虎狼
Ứng viên theo âm tiết
hổ 虎(𢜜) lang 狼(欄 / 廊 / 榔 / 郎)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hổ / hổ phù / hổ cốt / hổ tướng …
▸
Dùng
tủi hổ / tiểu hổ / cá hổ kình / xấu hổ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.