nghị án
発音
北部
/ŋḭʔ˨˩ aːn˧˥/
中部
/ŋḭ˨˨ a̰ːŋ˩˧/
南部
/ŋi˨˩˨ aːŋ˧˥/
音声
評議 enlegal deliberation
unknown
評議
legal deliberation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
評議
判決を下す前に陪審員や裁判官が熟考する過程。
vi Hội đồng xét xử đang tiến hành nghị án để đưa ra phán quyết cuối cùng.
ja 裁判所は最終決定のために現在評議中だ。
構成
nghị / án / 議案
▸
構成
nghị / án / 議案
漢字
音節対応から推定
代表候補
議案
音節ごとの候補
nghị
議(毅)
án
案
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghi án / luận chiến / biện luận / bàn soạn …
▸
類語
nghi án / luận chiến / biện luận / bàn soạn …
用法
đề nghị / hữu nghị / hội nghị / thế nghị …
▸
用法
đề nghị / hữu nghị / hội nghị / thế nghị …