ngắn gọn
発音
北部
/ŋan˧˥ ɣɔ̰ʔn˨˩/
中部
/ŋa̰ŋ˩˧ ɣɔ̰ŋ˨˨/
南部
/ŋaŋ˧˥ ɣɔŋ˨˩˨/
音声
簡潔な enconcise or brief
形容詞
簡潔な
concise or brief
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
簡潔な
接続・論理
無駄な言葉を省き、要点を明瞭かつ簡潔に伝える様。
vi Hãy trình bày ý kiến của bạn một cách ngắn gọn nhất.
ja あなたの意見を簡潔に述べてください。
構成
ngắn / gọn / ngắn + gọn の複合 …
▸
構成
ngắn / gọn / ngắn + gọn の複合 …
成り立ちngắn + gọn の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥐇袞
音節ごとの候補
ngắn
𥐇(𥐉 / 𥐍)
gọn
袞
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khái quát / súc tích / hàm súc / ngắn …
▸
類語
khái quát / súc tích / hàm súc / ngắn …
用法
ngay ngắn / não ngắn / súng ngắn / truyện ngắn …
▸
用法
ngay ngắn / não ngắn / súng ngắn / truyện ngắn …