khái quát
発音
北部
/xaːj˧˥ kwaːt˧˥/
中部
/kʰa̰ːj˩˧ kwa̰ːk˩˧/
南部
/kʰaːj˧˥ waːk˧˥/
音声
一般化する engeneralize
動詞
一般化する
generalize
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
一般化する
性質・状態
共通の特徴をまとめ、一般的な結論を導き出すこと。
vi Chúng ta cần khái quát các kết quả nghiên cứu này.
ja これらの研究結果を一般化する必要がある。
形容詞
語義 2
形容詞
簡潔な
要点を絞り、簡潔にまとめた様子。
vi Hãy đưa ra một bản báo cáo khái quát nhất.
ja 最も簡潔な報告書を提出してください。
構成
khái / quát / 概括
▸
構成
khái / quát / 概括
漢字
出典照合済み
代表候補
概括
音節ごとの候補
khái
慨(𤠲 / 𤡚)
quát
括(𠸓 / 𠻉)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khai quật / bao quát / tổng quát / phổ quát …
▸
類語
khai quật / bao quát / tổng quát / phổ quát …
用法
khái quát hóa / khái quát hoá / khái niệm / đại khái …
▸
用法
khái quát hóa / khái quát hoá / khái niệm / đại khái …