ngẫu hôn
発音
北部
/ŋəʔəw˧˥ hon˧˧/
中部
/ŋəw˧˩˨ hoŋ˧˥/
南部
/ŋəw˨˩˦ hoŋ˧˧/
偶発的な交配 enunplanned mating
unknown
偶発的な交配
unplanned mating
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
偶発的な交配
The act of mating or marriage that occurs by chance and without prior planning.
vi Loài động vật này thường giao phối theo hình thức ngẫu hôn.
ja This animal species often mates through random mating.
構成
ngẫu / hôn / 偶昏
▸
構成
ngẫu / hôn / 偶昏
漢字
音節対応から推定
代表候補
偶昏
音節ごとの候補
ngẫu
偶
hôn
昏(㖧 / 惛 / 𧍎)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngẫu hứng / ngẫu / ngẫu lực / ngẫu tứ …
▸
類語
ngẫu hứng / ngẫu / ngẫu lực / ngẫu tứ …
用法
tất lẽ dĩ ngẫu / phối ngẫu / ngẫu tượng / ngẫu nhiên …
▸
用法
tất lẽ dĩ ngẫu / phối ngẫu / ngẫu tượng / ngẫu nhiên …