ngẫu lực
発音
北部
/ŋəʔəw˧˥ lɨ̰ʔk˨˩/
中部
/ŋəw˧˩˨ lɨ̰k˨˨/
南部
/ŋəw˨˩˦ lɨk˨˩˨/
音声
偶力 encouple of forces
unknown
偶力
couple of forces
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
偶力
大きさが等しく、方向が逆の二つの力のペア。
vi Chúng ta đang học về ngẫu lực trong môn vật lý.
ja 物理の授業で偶力について学んでいる。
構成
ngẫu / lực / 偶力
▸
構成
ngẫu / lực / 偶力
漢字
音節対応から推定
代表候補
偶力
音節ごとの候補
ngẫu
偶
lực
力
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngẫu hứng / ngẫu / ngẫu tứ / ngẫu đề …
▸
類語
ngẫu hứng / ngẫu / ngẫu tứ / ngẫu đề …
用法
tất lẽ dĩ ngẫu / phối ngẫu / ngẫu tượng / ngẫu nhiên …
▸
用法
tất lẽ dĩ ngẫu / phối ngẫu / ngẫu tượng / ngẫu nhiên …