ngư trầm, nhạn lạc
発音
北部
/ŋɨ˧˧ ʨə̤m˨˩ ɲa̰ːʔn˨˩ la̰ːʔk˨˩/
中部
/ŋɨ˧˥ tʂəm˧˧ ɲa̰ːŋ˨˨ la̰ːk˨˨/
南部
/ŋɨ˧˧ tʂəm˨˩ ɲaːŋ˨˩˨ laːk˨˩˨/
絶世の美貌 enstunning beauty
成句
絶世の美貌
stunning beauty
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
絶世の美貌 接続・論理
女性の容姿が非常に美しいことを表す成句。
構成
nhạn / lạc
▸
構成
nhạn / lạc
類語
ngư nghiệp / ngư ông / ngư học / ngư ông đắc lợi …
▸
類語
ngư nghiệp / ngư ông / ngư học / ngư ông đắc lợi …
用法
núi nhạn / tin nhạn / sông nhạn / tháp nhạn …
▸
用法
núi nhạn / tin nhạn / sông nhạn / tháp nhạn …