ngư học
発音
北部
/ŋɨ˧˧ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/ŋɨ˧˥ ha̰wk˨˨/
南部
/ŋɨ˧˧ hawk˨˩˨/
音声
魚類学 enichthyology
名詞
魚類学
ichthyology
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
魚類学
接続・論理
魚類を科学的に研究する動物学の分科。
vi Ông ấy đã dành cả đời để nghiên cứu ngư học.
ja 彼は生涯を魚類学の研究に捧げた。
構成
học / 魚學
▸
構成
học / 魚學
漢字
音節対応から推定
代表候補
魚學
音節ごとの候補
ngư
魚
học
學
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngữ học / ngư nghiệp / ngư ông / ngư ông đắc lợi …
▸
類語
ngữ học / ngư nghiệp / ngư ông / ngư ông đắc lợi …
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh
▸
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh