ngư trầm, nhạn lạc
발음
북부
/ŋɨ˧˧ ʨə̤m˨˩ ɲa̰ːʔn˨˩ la̰ːʔk˨˩/
중부
/ŋɨ˧˥ tʂəm˧˧ ɲa̰ːŋ˨˨ la̰ːk˨˨/
남부
/ŋɨ˧˧ tʂəm˨˩ ɲaːŋ˨˩˨ laːk˨˩˨/
놀람의 외침 enstartled beauty
구
놀람의 외침
startled beauty
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
놀람의 외침
담화·논리
A poetic phrase describing shock and beauty through imagery of fish and geese becoming startled.
구성
nhạn / lạc
▸
구성
nhạn / lạc
유의어
ngư nghiệp / ngư ông / ngư học / ngư ông đắc lợi …
▸
유의어
ngư nghiệp / ngư ông / ngư học / ngư ông đắc lợi …
쓰임
núi nhạn / tin nhạn / sông nhạn / tháp nhạn …
▸
쓰임
núi nhạn / tin nhạn / sông nhạn / tháp nhạn …