ngư ông
발음
북부
/ŋɨ˧˧ əwŋ˧˧/
중부
/ŋɨ˧˥ əwŋ˧˥/
남부
/ŋɨ˧˧ əwŋ˧˧/
듣기
낚시꾼 enfisherman
명사
낚시꾼
fisherman
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
낚시꾼
담화·논리
직업이나 취미로 낚시를 하는 사람.
vi Vị ngư ông già đang ngồi câu cá bên bờ hồ.
ko 늙은 낚시꾼이 호숫가에서 낚시를 하고 있다.
구성
ông / 魚翁
▸
구성
ông / 魚翁
chữ Nôm
출처 대조 완료
대표 후보
魚翁
음절별 후보
ngư
魚
ông
翁
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
ngư nghiệp / ngư học / ngư ông đắc lợi / ngư trầm, nhạn lạc …
▸
유의어
ngư nghiệp / ngư học / ngư ông đắc lợi / ngư trầm, nhạn lạc …
쓰임
bạng duật tương trì, ngư ông đắc lợi / ông ấy / ông bà / ông xã …
▸
쓰임
bạng duật tương trì, ngư ông đắc lợi / ông ấy / ông bà / ông xã …