tháp nhạn
발음
북부
/tʰaːp˧˥ ɲa̰ːʔn˨˩/
중부
/tʰa̰ːp˩˧ ɲa̰ːŋ˨˨/
남부
/tʰaːp˧˥ ɲaːŋ˨˩˨/
듣기
냥탑 enproper name
고유명사
냥탑
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
냥탑
탑(냥탑).
vi Tên "tháp nhạn" xuất hiện trong văn bản.
ko 「냥탑」이라는 명칭이 문서에 나타난다.
구성
tháp / nhạn
▸
구성
tháp / nhạn
쓰임
đồng tháp / kim tự tháp / đồng tháp mười / tháp dân số …
▸
쓰임
đồng tháp / kim tự tháp / đồng tháp mười / tháp dân số …