đồng tháp
발음
북부
/ɗə̤wŋ˨˩ tʰaːp˧˥/
중부
/ɗəwŋ˧˧ tʰa̰ːp˩˧/
남부
/ɗəwŋ˨˩ tʰaːp˧˥/
듣기
동탑(성) enĐồng Tháp
고유명사
동탑(성)
Đồng Tháp
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
동탑(성)
문화·고유명사
베트남의 성 이름.
vi Tên "đồng tháp" xuất hiện trong văn bản.
ko 문서에 "동탑"이라는 이름이 나타난다.
구성
đồng / tháp
▸
구성
đồng / tháp
쓰임
đồng tháp mười / đồng hồ / đồng ý / cánh đồng …
▸
쓰임
đồng tháp mười / đồng hồ / đồng ý / cánh đồng …