ngượng ngập
音声
気まずい enawkward
形容詞
気まずい
awkward
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
気まずい
性質・状態
社会的状況において恥ずかしかったり、不自然で落ち着かない様子。
vi Anh ấy cảm thấy ngượng ngập khi phải nói trước đám đông.
ja 彼は人前で話さなければならない時、気まずく感じる。
構成
ngượng / ngập / 𢗾岌
▸
構成
ngượng / ngập / 𢗾岌
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢗾岌
音節ごとの候補
ngượng
𢗾
ngập
岌(汲 / 𠲺 / 𣵵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngượng nghịu / tréo ngoe / ngượng / ngượng ngùng …
▸
類語
ngượng nghịu / tréo ngoe / ngượng / ngượng ngùng …
用法
ngường ngượng / ngập ngụa / ngập ngừng / ngập tràn …
▸
用法
ngường ngượng / ngập ngụa / ngập ngừng / ngập tràn …