người Kinh
音声
キン族 enKinh people
名詞
キン族
Kinh people
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
キン族 接続・論理
ベトナムの主要な民族。キン族。
vi Người Kinh là dân tộc có dân số lớn nhất tại Việt Nam.
ja キン族はベトナムで最大の人口を持つ民族である。
構成
người / kinh / 𠊛經
▸
構成
người / kinh / 𠊛經
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠊛經
音節ごとの候補
người
𠊛
kinh
經
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
mọi người / con người / người ta / người đẹp …
▸
用法
mọi người / con người / người ta / người đẹp …