nước nặng
発音
北部
/nɨək˧˥ na̰ʔŋ˨˩/
中部
/nɨə̰k˩˧ na̰ŋ˨˨/
南部
/nɨək˧˥ naŋ˨˩˨/
音声
重水 enheavy water
名詞
重水
heavy water
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
重水
接続・論理
重水として知られる水の一種。
vi Nước nặng được sử dụng trong một số thí nghiệm.
ja 重水はいくつかの実験で使用される。
構成
nước / nặng / nước + nặng の複合 …
▸
構成
nước / nặng / nước + nặng の複合 …
成り立ちnước + nặng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
渃𥘀
音節ごとの候補
nước
渃
nặng
𥘀(𨤼)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gánh nặng / sức nặng / đặt nặng / công nghiệp nặng …
▸
類語
gánh nặng / sức nặng / đặt nặng / công nghiệp nặng …
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …
▸
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …