minh mông
音声
広大 envast
形容詞
広大
vast
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
広大
性質・状態
面積や規模が非常に大きく、果てしなく広がる様子。
vi Trước mắt tôi là một cánh đồng minh mông.
ja 私の前には広大な野原が広がっている。
構成
minh / mông / 漢越語。漢字は 冥蒙 …
▸
構成
minh / mông / 漢越語。漢字は 冥蒙 …
成り立ち漢越語。漢字は 冥蒙
漢字
出典照合済み
代表候補
冥蒙
音節ごとの候補
minh
明
mông
蒙(朦 / 䑃 / 檬 / 濛)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
mênh mông / khởi mông / chổng mông
▸
類語
mênh mông / khởi mông / chổng mông
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …