Mông Cổ
発音
北部
/məwŋ˧˧ ko̰˧˩˧/
中部
/məwŋ˧˥ ko˧˩˨/
南部
/məwŋ˧˧ ko˨˩˦/
音声
モンゴルの enMongolian
形容詞
モンゴルの
Mongolian
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
モンゴルの
文化・固有名詞
東アジアのモンゴルという国の国民、言語、または文化に関連する。
vi Cô ấy đang nghiên cứu về lịch sử Mông Cổ.
ja 彼女はモンゴルの歴史を研究している。
構成
mông / cổ / 漢越語。漢字は 蒙古 …
▸
構成
mông / cổ / 漢越語。漢字は 蒙古 …
成り立ち漢越語。漢字は 蒙古
漢字
出典照合済み
代表候補
蒙古
音節ごとの候補
mông
蒙(朦 / 䑃 / 檬 / 濛)
cổ
古
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
mông / mông đít / mông muội / mông mênh …
▸
類語
mông / mông đít / mông muội / mông mênh …
用法
nội mông cổ / người mông cổ / cộng hòa nhân dân mông cổ / tiếng mông cổ …
▸
用法
nội mông cổ / người mông cổ / cộng hòa nhân dân mông cổ / tiếng mông cổ …