mông đít
音声
臀部 enbuttock, rear end
名詞
臀部
buttock, rear end
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
臀部
接続・論理
人間の骨盤の後部にある肉質の部位。
vi Anh ấy cảm thấy bị đau ở phần mông đít sau khi phải ngồi làm việc quá lâu.
ja 彼は長時間座って仕事をした後、臀部に痛みを感じる。
構成
mông / đít / mông + đít の複合 …
▸
構成
mông / đít / mông + đít の複合 …
成り立ちmông + đít の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
蒙𦝂
音節ごとの候補
mông
蒙(朦 / 䑃 / 檬 / 濛)
đít
𦝂(𦝇 / 𦡯)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mông / Mông Cổ / mông muội / mông mênh …
▸
類語
mông / Mông Cổ / mông muội / mông mênh …
用法
minh mông / mông cổ / mênh mông / nội mông …
▸
用法
minh mông / mông cổ / mênh mông / nội mông …