minh dương
発音
北部
/mïŋ˧˧ zɨəŋ˧˧/
中部
/mïn˧˥ jɨəŋ˧˥/
南部
/mɨn˧˧ jɨəŋ˧˧/
音声
冥陽 enliving and dead worlds
unknown
冥陽
living and dead worlds
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
冥陽
生者の世界と死者の世界の双方を指す文学的・宗教的用語。
vi Thuật ngữ minh dương chỉ chung cả thế giới người sống và người chết.
ja 「冥陽」という言葉は、生者の世界と死者の世界を総称する。
構成
minh / dương / 明洋
▸
構成
minh / dương / 明洋
漢字
音節対応から推定
代表候補
明洋
音節ごとの候補
minh
明
dương
洋
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …