mất công
音声
徒労 enwaste effort
動詞
徒労
waste effort
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
無駄にする
基本動詞
最終的に有用な結果を得られないまま、時間と労力を費やすこと。
vi Tôi đã mất công cả ngày để sửa máy tính nhưng nó vẫn không hoạt động.
ja パソコンを直そうとして一日を無駄にしたが、まだ動かない。
形容詞
語義 2
形容詞
無益な
実用的な目的や利益を達成できない行動や努力。
vi Thật là mất công khi phải làm lại mọi thứ từ đầu.
ja 最初からすべてやり直すのは徒労だ。
構成
mất / công
▸
構成
mất / công
用法
mất tích / mất mát / mất dạy / mất lòng …
▸
用法
mất tích / mất mát / mất dạy / mất lòng …