luyện tinh
発音
北部
/lwiə̰ʔn˨˩ tïŋ˧˧/
中部
/lwiə̰ŋ˨˨ tïn˧˥/
南部
/lwiəŋ˨˩˨ tɨn˧˧/
精製 enrefinement
名詞
精製
refinement
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
精製
接続・論理
何かの品質を精製または改善するプロセス。
vi Quá trình luyện tinh giúp cải thiện đáng kể chất lượng sản phẩm.
ja 精製工程により製品品質が大幅に向上する。
構成
luyện / tinh / 煉精
▸
構成
luyện / tinh / 煉精
漢字
音節対応から推定
代表候補
煉精
音節ごとの候補
luyện
煉(練 / 鍊)
tinh
精
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
luyện / luyện kim / luyện thi / luyện binh …
▸
類語
luyện / luyện kim / luyện thi / luyện binh …
用法
huấn luyện viên / huấn luyện / tập luyện / luyện tập …
▸
用法
huấn luyện viên / huấn luyện / tập luyện / luyện tập …