luyện kim
発音
北部
/lwiə̰ʔn˨˩ kim˧˧/
中部
/lwiə̰ŋ˨˨ kim˧˥/
南部
/lwiəŋ˨˩˨ kim˧˧/
音声
冶金 enmetallurgy
名詞
冶金
metallurgy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
冶金
接続・論理
金属の抽出と加工を扱う科学技術の分野。
vi Ngành luyện kim đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất thép.
ja 冶金学は鋼鉄の生産において重要な役割を果たす。
構成
luyện / kim / 漢越語。漢字は 鍊金 …
▸
構成
luyện / kim / 漢越語。漢字は 鍊金 …
成り立ち漢越語。漢字は 鍊金
漢字
出典照合済み
代表候補
鍊金
音節ごとの候補
luyện
煉(練 / 鍊)
kim
金
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
luyện / luyện thi / luyện binh / luyện từ …
▸
類語
luyện / luyện thi / luyện binh / luyện từ …
用法
huấn luyện viên / huấn luyện / tập luyện / luyện tập …
▸
用法
huấn luyện viên / huấn luyện / tập luyện / luyện tập …