linh trưởng
発音
北部
/lïŋ˧˧ ʨɨə̰ŋ˧˩˧/
中部
/lïn˧˥ tʂɨəŋ˧˩˨/
南部
/lɨn˧˧ tʂɨəŋ˨˩˦/
音声
霊長類 enprimates
名詞
霊長類
primates
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
霊長類
文化・固有名詞
ヒト、サル、類人猿などを含む哺乳類のグループ。
vi Khỉ là một loài linh trưởng thông minh.
ja サルは賢い霊長類だ。
固有名詞
語義 2
固有名詞
linh trưởng
構成
linh / trưởng / 靈長
▸
構成
linh / trưởng / 靈長
漢字
出典照合済み
代表候補
靈長
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
cá linh / tinh linh / ngọc linh / sinh linh …
▸
用法
cá linh / tinh linh / ngọc linh / sinh linh …