linh tinh tình phộc
発音
北部
/lïŋ˧˧ tïŋ˧˧ tï̤ŋ˨˩ fə̰ʔwk˨˩/
中部
/lïn˧˥ tïn˧˥ tïn˧˧ fə̰wk˨˨/
南部
/lɨn˧˧ tɨn˧˧ tɨn˨˩ fəwk˨˩˨/
音声
豊穣祭 enfertility festival
名詞
豊穣祭
fertility festival
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
豊穣祭 文化・固有名詞
豊作と生殖を祈願する伝統的な民俗祭り。
vi Người dân tham gia linh tinh tình phộc để cầu mong mùa màng tốt tươi.
ja 人々は豊作を祈り豊穣祭に参加する。
構成
linh tinh / tình
▸
構成
linh tinh / tình
用法
va linh tinh / đi linh tinh / linh tinh lang tang / linh ta linh tinh …
▸
用法
va linh tinh / đi linh tinh / linh tinh lang tang / linh ta linh tinh …