đi linh tinh
不倫する encommit adultery
動詞
不倫する
commit adultery
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
不倫する
基本動詞
配偶者以外の相手と性的な関係を持つこと。
vi Anh ta bị vợ phát hiện vì thói đi linh tinh bên ngoài.
ja 彼は不倫をしたとして妻に見つかった。
構成
đi / linh tinh / 迻灵精
▸
構成
đi / linh tinh / 迻灵精
漢字
音節対応から推定
代表候補
迻灵精
音節ごとの候補
đi
迻(𠫾 / 𨀕)
linh
灵(靈 / 翎 / 苓)
tinh
精
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
đi bộ / đi chơi / đi lại / bỏ đi …
▸
用法
đi bộ / đi chơi / đi lại / bỏ đi …