lao nhao
発音
北部
/laːw˧˧ ɲaːw˧˧/
中部
/laːw˧˥ ɲaːw˧˥/
南部
/laːw˧˧ ɲaːw˧˧/
音声
賑やかな enbustling
形容詞
賑やかな
bustling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
賑やかな
性質・状態
集団が騒がしく、賑やかで少し混乱している様子。
vi Một nhóm người lao nhao tụ tập trước cổng chợ.
ja 市場の門の前で賑やかな群衆が集まっていた。
構成
lao / nhao
▸
構成
lao / nhao
類語
喧騒
▸
類語
喧騒
用法
lao động / cù lao / giải lao / công lao …
▸
用法
lao động / cù lao / giải lao / công lao …