lao lý
発音
北部
/laːw˧˧ li˧˥/
中部
/laːw˧˥ lḭ˩˧/
南部
/laːw˧˧ li˧˥/
音声
投獄、入獄 enstate of imprisonment
unknown
投獄、入獄
state of imprisonment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
投獄、入獄
罰として刑務所に収容されたり、自由を制限されたりする状態。
vi Ông ấy đã phải chịu cảnh lao lý nhiều năm.
ja 彼は何年も入獄生活を耐えなければならなかった。
構成
lao / lý
▸
構成
lao / lý
用法
lao động / cù lao / giải lao / công lao …
▸
用法
lao động / cù lao / giải lao / công lao …