lộn giống
発音
北部
/lo̰ʔn˨˩ zəwŋ˧˥/
中部
/lo̰ŋ˨˨ jə̰wŋ˩˧/
南部
/loŋ˨˩˨ jəwŋ˧˥/
雑種 enmixed breed
unknown
雑種
mixed breed
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
雑種
異なる生物種や品種の親から生まれた子。
vi Con vật này là một con vật lộn giống giữa hai loài khác nhau.
ja この動物は異なる二つの種から生まれた雑種だ。
構成
lộn / giống
▸
構成
lộn / giống
類語
lộn / lộn mửa / lộn nhào / lộn bậy …
▸
類語
lộn / lộn mửa / lộn nhào / lộn bậy …
用法
hột vịt lộn / đánh lộn / vật lộn / lẫn lộn …
▸
用法
hột vịt lộn / đánh lộn / vật lộn / lẫn lộn …