giống
詳細
7 語義 · 3 つの意味
▸
同じような (similar)
動詞
他の人や物に似ている、または同じような特徴を持つ。
vi Hai chị em họ trông rất giống nhau.
ja その二人の姉妹は互いにとてもよく似ている。
形容詞
人や物の外見がよく似ていたり、共通の性質や特徴を持っていたりすることを表す。
vi Ý tưởng của chúng ta trong dự án này thật là giống nhau.
ja このプロジェクトについての私たちの考えは本当に似ている。
品種 (breed)
人間が特定の特徴を持つように作り出した、同じ種の中の動物の一群。
vi Đây là một giống chó rất thông minh và trung thành.
ja これはとても賢く忠実な犬種です。
望ましい性質や品質を持つように選抜育種で作られた、特定の栽培植物の種類。
vi Người nông dân đang thử nghiệm một giống lúa mới cho năng suất cao.
ja 農家は収量の高い新しい稲の品種を試している。
共通の特徴を持ち、近い関係にある種をまとめるための生物分類上の階級。
vi Các loài động vật này thuộc cùng một giống trong hệ thống phân loại.
ja これらの動物は分類体系で同じ属に属している。
性別 (gender)
生物学的な集団として見た人類。
vi Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của toàn bộ giống người.
ja 環境を守ることは全人類の責任です。
名詞や関連する語の種類を区別するための文法カテゴリー。
vi Trong tiếng Pháp, các danh từ đều được phân chia theo giống.
ja フランス語では、すべての名詞が性によって分けられる。