gây giống
発音
北部
/ɣəj˧˧ zəwŋ˧˥/
中部
/ɣəj˧˥ jə̰wŋ˩˧/
南部
/ɣəj˧˧ jəwŋ˧˥/
音声
繁殖させる enbreed
動詞
繁殖させる
breed
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
繁殖させる
動物・ペット
種を維持・改良するために、管理された環境で繁殖させること。
vi Trang trại này chuyên gây giống các loại gia súc chất lượng cao.
ja この農場は高品質の家畜を繁殖させることを専門としている。
構成
gây / giống / gây + giống の複合 …
▸
構成
gây / giống / gây + giống の複合 …
成り立ちgây + giống の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
磋𠏳
音節ごとの候補
gây
磋(𢲧 / 𥶂 / 𦟍 / 𨠳)
giống
𠏳(𥞖 / 𥠭 / 𧀑)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gây / phối giống / lấy giống / gây quỹ …
▸
類語
gây / phối giống / lấy giống / gây quỹ …
用法
gây dựng / gây rối / gây nhiễu / gây mê …
▸
用法
gây dựng / gây rối / gây nhiễu / gây mê …