lầu hồng
発音
北部
/lə̤w˨˩ hə̤wŋ˨˩/
中部
/ləw˧˧ həwŋ˧˧/
南部
/ləw˨˩ həwŋ˨˩/
閨 enlady's chamber
unknown
閨
lady's chamber
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
閨
女性のための美しく豪華な部屋を指す文学的用語。
vi Người thiếu nữ ngồi trong lầu hồng chờ đợi tin tức.
ja 少女は閨で便りを待っていた。
構成
lầu / hồng / 樓紅
▸
構成
lầu / hồng / 樓紅
漢字
音節対応から推定
代表候補
樓紅
音節ごとの候補
lầu
樓
hồng
紅
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lầu / lầu bậc / lầu nhầu / lầu trang …
▸
類語
lầu / lầu bậc / lầu nhầu / lầu trang …
用法
lầu năm góc / cao lầu / bản lầu / chợ lầu …
▸
用法
lầu năm góc / cao lầu / bản lầu / chợ lầu …