lảng tránh
発音
北部
/la̰ːŋ˧˩˧ ʨajŋ˧˥/
中部
/laːŋ˧˩˨ tʂa̰n˩˧/
南部
/laːŋ˨˩˦ tʂan˧˥/
音声
回避する enevade
動詞
回避する
evade
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
回避する
基本動詞
問題や人から直接向き合わずに逃げる方法を探す
vi Đừng tìm cách lảng tránh trách nhiệm của mình.
ja 責任を回避しようとしてはいけない。
構成
lảng / tránh / lảng + tránh の複合 …
▸
構成
lảng / tránh / lảng + tránh の複合 …
成り立ちlảng + tránh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨃹掙
音節ごとの候補
lảng
𨃹
tránh
掙(𠬉)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trốn tránh / lẩn tránh / ăn quịt / rào trước đón sau …
▸
類語
trốn tránh / lẩn tránh / ăn quịt / rào trước đón sau …
用法
đánh trống lảng / nói lảng / phù lảng / lang lảng …
▸
用法
đánh trống lảng / nói lảng / phù lảng / lang lảng …