vòng tránh thai
音声
子宮内避妊器具 enintrauterine device
名詞
子宮内避妊器具
intrauterine device
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
子宮内避妊器具
接続・論理
意図しない妊娠を防ぐために子宮内に装着する避妊具。
vi Bác sĩ đã tư vấn cho cô ấy về việc đặt vòng tránh thai.
ja 医師は彼女に子宮内避妊器具の使用を勧めた。
構成
vòng / vòng + tránh + thai の複合 / 鑅掙台
▸
構成
vòng / vòng + tránh + thai の複合 / 鑅掙台
成り立ちvòng + tránh + thai の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
鑅掙台
音節ごとの候補
vòng
鑅(𠺯 / 𤥑 / 𥿺 / 𨦩)
tránh
掙(𠬉)
thai
台(胎)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
vòng tròn / vòng xuyến / vòng quanh / vòng ba
▸
用法
vòng tròn / vòng xuyến / vòng quanh / vòng ba